chó mực

chó mực

Nhà tôi nuôi một con chó mực rất trung thành.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chó bộ lông màu đen: "chó mực" cách gọi dân gian để chỉ những con chó màu lông đen tuyền. Từ "mực" ở đây dùng để chỉ màu đen, tương tự như màu mực tàu.
    • Loài chó thường được nuôi để giữ nhà: Trong văn hóa dân gian Việt Nam, "chó mực" thường được xem loài chó trung thành, canh gác nhà cửa tốt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà tôi nuôi một con chó mực rất dữ. (Nhà tôi nuôi một con chó lông màu đen, tính khí hung dữ.)
    • Chó mực thường được cho mang lại may mắn theo quan niệm dân gian. (Loài chó lông đen thường được tin đem đến điều tốt lành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chó mực" trong tục ngữ, thành ngữ: Thường xuất hiện trong các câu nói về sự trung thành hoặc màu sắc.
    • Chó mực giữ nhà, mèo mướp bắt chuột. (Mỗi loài vật chức năng riêng, con chó lông đen thì canh nhà, con mèo lông vằn thì bắt chuột.)
Biến thể từ gần giống
  • Chó đen: cách gọi thông thường, không mang sắc thái văn hóa.

    • Con chó đen này rất thông minh. (Con chó màu đen này rất thông minh.)
  • Mực (danh từ): chất lỏng màu đen dùng để viết hoặc vẽ.

    • Mực tàu dùng để viết thư pháp. (Mực đen dùng trong nghệ thuật thư pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Chó đen: từ thông dụng, không mang tính địa phương hay dân gian.
  • Chó mun: từ địa phương (miền Trung) chỉ chó lông đen, "mun" cũng có nghĩamàu đen.
Thành ngữ liên quan
  • Chó mực cắn người lạ: chỉ sự cảnh giác, trung thành với chủ.
    • Con chó mực này chỉ cắn người lạ, không bao giờ cắn chủ. (Con chó lông đen này chỉ tấn công người xa lạ, không bao giờ làm hại chủ.)